Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Alaskan pipeline


noun
an oil pipeline that runs 800 miles from wells at Prudhoe Bay to the port of Valdez
Syn:
trans-Alaska pipeline
Instance Hypernyms:
pipeline, line
Part Holonyms:
Alaska, Last Frontier, AK


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.